Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

henna

/'henə/ phổ biến #26725

“hennaing” là hiện tại phân từ của henna — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

henna

/'henə/

danh từ

  • (thực vật học) cây lá móng
  • lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reddish brown dye used especially on hair v. apply henna to one's hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...