henna
/'henə/ phổ biến #26725
“hennas” là ngôi 3 số ít của henna — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hennaing hiện tại phân từ
hennaed quá khứ
hennas ngôi 3 số ít
hennaed quá khứ phân từ
hennas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
henna
/'henə/
danh từ
- (thực vật học) cây lá móng
- lá móng (chồi và lá cây móng dùng làm thuốc nhuộm tóc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a reddish brown dye used especially on hair v. apply henna to one's hair