Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herb

/hə:b/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3573

“herbs” là số nhiều của herb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thảo mộc danh từ

“Herbs are often used in cooking.”Thảo mộc thường được sử dụng trong nấu ăn.

Biến thể từ herbs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herb

/hə:b/

danh từ

  • cỏ, cây thảo
    • medicinal herbs: cỏ làm thuốc, dược thảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plant lacking a permanent woody stem; many are flowering garden plants or potherbs; some having medicinal properties; some are pests n. aromatic potherb used in cookery for its savory qualities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...