Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spice

/spais/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5640

Nghĩa thường dùng

gia vị danh từ

“Add a pinch of spice to enhance the flavor.”Thêm một chút gia vị để tăng cường hương vị.

Đồng nghĩa seasoningherb
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spice

/spais/

danh từ

  • đồ gia vị
  • cái làm thêm đậm đà (câu chuyện...)
  • hơi hướng, vẻ; một chút, một ít
    • there is a spice of malice in him: tính nó có hơi hiểm độc một chút
    • a spice of envy in her tone: vẻ ghen tị trong giọng nói của cô ta

ngoại động từ

  • cho gia vị (vào thức ăn)
  • làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
Định nghĩa tiếng Anh

n. aromatic substances of vegetable origin used as a preservative n. any of a variety of pungent aromatic vegetable substances used for flavoring food v. make more interesting or flavorful

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...