Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herd

/hə:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5174

“herded” là quá khứ phân từ của herd — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đàn (gia súc) danh từ

“A herd of elephants crossed the river.”Một đàn voi băng qua sông.

Đồng nghĩa flockpackcrowd
Trái nghĩa individualloner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herd

/hə:d/

danh từ

  • bầy, đàn (vật nuôi)
    • the herd instinct: bản năng sống thành bầy
  • bọn, bè lũ (người)
    • the comumon herd; the vulgar herd: bọn người tầm thường
  • (thường) trong từ ghép người chăn (vật nuôi)

ngoại động từ

  • dồn lại thành bầy, tập hợp lại thành bầy (vật nuôi)
  • (nghĩa bóng) dồn (người vào một nơi nào)
  • chắn giữ vật nuôi

nội động từ ((thường) : together)

  • sống thành bầy, đi thành bầy (vật nuôi)
  • cấu kết với nhau, đàn đúm với nhau (người)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of cattle or sheep or other domestic mammals all of the same kind that are herded by humans n. a group of wild mammals of one species that remain together: antelope or elephants or seals or whales or zebra v. cause to herd, drive, or crowd together v. move together, like a herd

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...