Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #15875

hiding

/'haidiɳ/

danh từ

  • sự đánh đập, sự đánh đòn
    • to give a good hiding: đánh cho một trận nên thân
  • sự ẩn náu; sự trốn tránh
    • to be in hiding: đang trốn tránh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being hidden

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...