Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

highjack

/'haidʤæk/

động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • chặn xe cộ để cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
  • bắt cóc máy bay (bằng cách giả làm hành khách, dùng vũ lực bắt người lái phải hạ cánh)
Định nghĩa tiếng Anh

n seizure of a vehicle in transit either to rob it or divert it to an alternate destination\nv take arbitrarily or by force

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...