Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #15597

hilly

/'hili/

tính từ

  • có nhiều đồi núi (vùng)
Định nghĩa tiếng Anh

s having hills and crags

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...