Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hinder

/'haində/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8229

“hindered” là quá khứ phân từ của hinder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cản trở, gây khó khăn cho động từ

“Poor communication hindered the project's progress.”Giao tiếp kém cản trở tiến độ dự án.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hinder

/'haində/

tính từ

  • ở đằng sau

ngoại động từ

  • cản trở, gây trở ngại
    • to hinder someone's work: cản trở công việc của ai
    • to hinder someone from working: cản trở không để ai làm việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v be a hindrance or obstacle to v hinder or prevent the progress or accomplishment of v put at a disadvantage s located at or near the back of an animal s located at or near the back of an animal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...