hind
/haind/ Collins ★ phổ biến #11869
“hinds” là số nhiều của hind — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
hinds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hind
/haind/
danh từ
- (động vật học) hươu cái
danh từ
- tá điền
- người quê mùa cục mịch
tính từ
- sau, ở đằng sau
- hind leg: chân sau
- hind wheel: bánh xe sau
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of several mostly spotted fishes that resemble groupers n. a female deer, especially an adult female red deer