Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hindu

/'hin'du:/ Collins ★★ phổ biến #8019

“hindus” là số nhiều của hindu — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc Ấn Độ giáo tính từ

“Hindu culture is rich in traditions.”Văn hóa Ấn Độ giáo phong phú với nhiều truyền thống.

Biến thể từ hindus số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hindu

/'hin'du:/

danh từ

  • người Hindu (Ân-ddộ)
  • người theo đạo Ân

tính từ

  • Hindu, (thuộc) người Hindu; (thuộc) người theo đạo Ân
  • (thuộc) Ân-ddộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Hindustan or India n. a person who adheres to Hinduism a. of or relating to or supporting Hinduism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...