hindu
/'hin'du:/ Collins ★★ phổ biến #8019
“hindus” là số nhiều của hindu — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc Ấn Độ giáo
tính từ
“Hindu culture is rich in traditions.”Văn hóa Ấn Độ giáo phong phú với nhiều truyền thống.
Biến thể từ
hindus số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hindu
/'hin'du:/
danh từ
- người Hindu (Ân-ddộ)
- người theo đạo Ân
tính từ
- Hindu, (thuộc) người Hindu; (thuộc) người theo đạo Ân
- (thuộc) Ân-ddộ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or inhabitant of Hindustan or India n. a person who adheres to Hinduism a. of or relating to or supporting Hinduism