Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14732

hoard

/hɔ:d/

danh từ

  • kho tích trữ, kho dự trữ; chỗ cất giấu; của dành dụm
  • kho tài liệu thu thập được
  • (khảo cổ học) nơi chôn giấu vật quí

ngoại động từ

  • trữ, tích trữ; dự trữ; dành dum
  • (nghĩa bóng) trân trọng gìn giữ (trong lòng...)

nội động từ

  • tích trữ lương thực (lúc đói kém)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a secret store of valuables or money\nv. save up as for future use

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...