Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

holding onto

cụm từ

  • giữ chặt, nắm giữ
    • holding onto hope: giữ vững hy vọng
    • holding onto the railing: bám vào lan can
    • holding onto a memory: lưu giữ ký ức
  • bám vào, vịn vào
  • duy trì, giữ vững (một ý tưởng, niềm tin)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...