Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“holds” là ngôi 3 số ít của hold — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #213

hold

//

  • giữ, chiếm; cố định
Đồng nghĩa waitstay on the line
Trái nghĩa hang updisconnect
Định nghĩa tiếng Anh

n. power by which something or someone is affected or dominated\nn. a stronghold\nn. a cell in a jail or prison\nv. have or hold in one's hands or grip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...