Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hold

/hәuld/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #213

“holds” là ngôi 3 số ít của hold — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cầm, nắm động từ

“I hold my friend's hand.”Tôi nắm tay bạn của mình.

Đồng nghĩa waitstay on the line
Trái nghĩa hang updisconnect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hold

//

  • giữ, chiếm; cố định
Định nghĩa tiếng Anh

n. power by which something or someone is affected or dominated n. a stronghold n. a cell in a jail or prison v. have or hold in one's hands or grip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...