hold
/hәuld/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #213
“holds” là ngôi 3 số ít của hold — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cầm, nắm
động từ
“I hold my friend's hand.”Tôi nắm tay bạn của mình.
Biến thể từ
held quá khứ phân từ
held quá khứ
holding hiện tại phân từ
holds ngôi 3 số ít
holds số nhiều
Đồng nghĩa
waitstay on the line
Trái nghĩa
hang updisconnect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hold
//
- giữ, chiếm; cố định
Định nghĩa tiếng Anh
n. power by which something or someone is affected or dominated n. a stronghold n. a cell in a jail or prison v. have or hold in one's hands or grip