Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homeland

/'houmlænd/ Collins ★★ phổ biến #4149

“homelands” là số nhiều của homeland — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

quê hương danh từ

“She feels a strong connection to her homeland.”Cô cảm thấy có một mối liên kết mạnh mẽ với quê hương của mình.

Biến thể từ homelands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

homeland

/'houmlænd/

danh từ

  • quê hương, tổ quốc, xứ sở
Định nghĩa tiếng Anh

n the country where you were born

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...