homeland
/'houmlænd/ Collins ★★ phổ biến #4149
“homelands” là số nhiều của homeland — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quê hương
danh từ
“She feels a strong connection to her homeland.”Cô cảm thấy có một mối liên kết mạnh mẽ với quê hương của mình.
Biến thể từ
homelands số nhiều
Đồng nghĩa
motherlandfatherlandnative land
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
homeland
/'houmlænd/
danh từ
- quê hương, tổ quốc, xứ sở
Định nghĩa tiếng Anh
n the country where you were born