Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hoofed

/'hu:ft/ phổ biến #36136
Biến thể từ hoofed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hoofed

/'hu:ft/

tính từ

  • có móng
Định nghĩa tiếng Anh

v walk v dance in a professional capacity a having or resembling hoofs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...