Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #6000

horizontal

/,hɔri'zɔntl/

tính từ

  • (thuộc) chân trời; ở chân trời
  • ngang, nằm ngang
    • horizontal plane: mặt phẳng nằm ngang

danh từ

  • đường nằm ngang
  • thanh ngang
Biến thể từ horizontals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that is oriented horizontally\na. parallel to or in the plane of the horizon or a base line

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...