Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hospital

/'hɔspitl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #647

“hospitals” là số nhiều của hospital — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bệnh viện danh từ

“She works in a hospital.”Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.

Biến thể từ hospitals số nhiều
Đồng nghĩa clinicmedical center
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hospital

/'hɔspitl/

danh từ

  • bệnh viện, nhà thương
  • tổ chức từ thiện, tổ chức cứu tế (chỉ dùng với danh từ riêng)

thành ngữ

  1. Christ's Hospital
    • trường Crai-xơ Hốt-xpi-tơn (tên một trường ở Luân-ddôn)
    • (sử học) nhà tế bần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a health facility where patients receive treatment n. a medical institution where sick or injured people are given medical or surgical care

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...