hospital
/'hɔspitl/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #647
“hospitals” là số nhiều của hospital — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bệnh viện
danh từ
“She works in a hospital.”Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.
Biến thể từ
hospitals số nhiều
Đồng nghĩa
clinicmedical center
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hospital
/'hɔspitl/
danh từ
- bệnh viện, nhà thương
- tổ chức từ thiện, tổ chức cứu tế (chỉ dùng với danh từ riêng)
thành ngữ
- Christ's Hospital
- trường Crai-xơ Hốt-xpi-tơn (tên một trường ở Luân-ddôn)
- (sử học) nhà tế bần
Định nghĩa tiếng Anh
n. a health facility where patients receive treatment n. a medical institution where sick or injured people are given medical or surgical care