housing
/'hauziɳ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2147
“housings” là số nhiều của housing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhà ở
danh từ
“Housing is important.”Nhà ở rất quan trọng.
Đồng nghĩa
accommodationlodgingshelter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
housing
/'hauziɳ/
danh từ
- sự cho ở
- sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng
- sự cung cấp nhà ở
- nhà ở (nói chung)
- the housing problem: vấn đề nhà ở
danh từ
- vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)
Định nghĩa tiếng Anh
n. structures collectively in which people are housed n. a protective cover designed to contain or support a mechanical component