Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

housing

/'hauziɳ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2147

“housings” là số nhiều của housing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà ở danh từ

“Housing is important.”Nhà ở rất quan trọng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

housing

/'hauziɳ/

danh từ

  • sự cho ở
  • sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng
  • sự cung cấp nhà ở
  • nhà ở (nói chung)
    • the housing problem: vấn đề nhà ở

danh từ

  • vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. structures collectively in which people are housed n. a protective cover designed to contain or support a mechanical component

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...