Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2147

housing

/'hauziɳ/

danh từ

  • sự cho ở
  • sự cất vào kho; sự lùa (súc vật) vào chuồng
  • sự cung cấp nhà ở
  • nhà ở (nói chung)
    • the housing problem: vấn đề nhà ở

danh từ

  • vải phủ lưng ngựa (cho đẹp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. structures collectively in which people are housed\nn. a protective cover designed to contain or support a mechanical component

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...