hum
/hʌm/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6823
“hummed” là quá khứ của hum — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngân nga
động từ
Biến thể từ
humming hiện tại phân từ
hummed quá khứ
hums ngôi 3 số ít
hums số nhiều
hummed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hum
/hʌm/
danh từ
- (từ lóng) (như) humbug
danh từ ((cũng) haw)
- tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ...); tiếng kêu rền (máy)
- tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng
- hums and ha's: lời nói ậm à ậm ừ
- (từ lóng) mùi khó ngửi, mùi thối
nội động từ
- kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)
- ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng
- to hum and ha (haw): mói ậm à, ậm ừ, nói lúng búng
- ngậm miệng ngân nga
- (thông tục) hoạt động mạnh
- to make things hum: đẩy mạnh các hoạt động
- (từ lóng) khó ngửi, thối
ngoại động từ
- ngậm miệng ngân nga
thán từ
- hừ (do dự, không đồng ý)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a humming noise v. sing with closed lips v. be noisy with activity v. sound with a monotonous hum