Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hum

/hʌm/ IELTSCollins ★★ phổ biến #6823

“hums” là ngôi 3 số ít của hum — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngân nga động từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hum

/hʌm/

danh từ

  • (từ lóng) (như) humbug

danh từ ((cũng) haw)

  • tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ...); tiếng kêu rền (máy)
  • tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng
    • hums and ha's: lời nói ậm à ậm ừ
  • (từ lóng) mùi khó ngửi, mùi thối

nội động từ

  • kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)
  • ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng
    • to hum and ha (haw): mói ậm à, ậm ừ, nói lúng búng
  • ngậm miệng ngân nga
  • (thông tục) hoạt động mạnh
    • to make things hum: đẩy mạnh các hoạt động
  • (từ lóng) khó ngửi, thối

ngoại động từ

  • ngậm miệng ngân nga

thán từ

  • hừ (do dự, không đồng ý)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a humming noise v. sing with closed lips v. be noisy with activity v. sound with a monotonous hum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...