Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hurl

/hə:l/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7332

“hurled” là quá khứ của hurl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ném mạnh, quăng động từ

“He hurled the ball across the field.”Anh ấy ném quả bóng qua sân.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hurl

/hə:l/

danh từ

  • sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh
  • sự lật nhào, sự lật đổ
  • (Ê-cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe

ngoại động từ

  • ném mạnh, phóng lao
    • to hurl a spear at a wild animal: phóng lao vào một con dã thú
    • to hurl oneself at (upon) someone: lao vào ai, sấn vào ai
  • (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ
    • to hurl a king from his throne: lật đổ một ông vua
  • (Ê-cốt) chuyên chở bằng xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a violent throw v. throw forcefully v. utter with force; utter vehemently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...