hurl
/hə:l/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7332
“hurls” là ngôi 3 số ít của hurl — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ném mạnh, quăng
động từ
“He hurled the ball across the field.”Anh ấy ném quả bóng qua sân.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hurl
/hə:l/
danh từ
- sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh
- sự lật nhào, sự lật đổ
- (Ê-cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe
ngoại động từ
- ném mạnh, phóng lao
- to hurl a spear at a wild animal: phóng lao vào một con dã thú
- to hurl oneself at (upon) someone: lao vào ai, sấn vào ai
- (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ
- to hurl a king from his throne: lật đổ một ông vua
- (Ê-cốt) chuyên chở bằng xe
Định nghĩa tiếng Anh
n. a violent throw v. throw forcefully v. utter with force; utter vehemently