Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4512

hurricane

/'hʌrikən/

danh từ

  • bão (gió cấp 8)
  • (nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố
Biến thể từ hurricanes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a severe tropical cyclone usually with heavy rains and winds moving a 73-136 knots (12 on the Beaufort scale)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...