Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hurricane

/'hʌrikən/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4512

“hurricanes” là số nhiều của hurricane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bão lớn danh từ

“The hurricane caused a lot of damage.”Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.

Biến thể từ hurricanes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hurricane

/'hʌrikən/

danh từ

  • bão (gió cấp 8)
  • (nghĩa bóng) cái dữ dội mãnh liệt, cơn bão tố
Định nghĩa tiếng Anh

n. a severe tropical cyclone usually with heavy rains and winds moving a 73-136 knots (12 on the Beaufort scale)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...