storm
/stɔ:m/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1656
Nghĩa thường dùng
Bão
danh từ
“Big storm coming.”Cơn bão lớn đến.
Biến thể từ
storms số nhiều
stormed quá khứ
storming hiện tại phân từ
stormed quá khứ phân từ
storms ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
calmfair weather
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
storm
/stɔ:m/
danh từ
- dông tố, cơn bão
- thời kỳ sóng gió (trong đời người)
- storm and stress: thời kỳ sóng gió trong đời sống (của một người, của một quốc gia)
- trận mưa (đạn, bom...), trận
- of abuse: một trận xỉ vả
- storm of laughter: một trận cười vỡ bụng
- (quân sự) cuộc tấn công ồ ạt; sự đột chiếm (một vị trí)
- to take by storm: (quân sự) đột chiếm; lôi kéo (người nghe...)
- (rađiô) sự nhiễu loạn
nội động từ
- mạnh, dữ dội (gió, mưa)
- quát tháo, la lối, thét mắng
- lao vào, xông vào, chạy ầm ầm vào
- to storm somebody with questions: chất vấn ai dồn dập
Định nghĩa tiếng Anh
n. a violent weather condition with winds 64-72 knots (11 on the Beaufort scale) and precipitation and thunder and lightning n. a violent commotion or disturbance n. a direct and violent assault on a stronghold v. take by force