storm
/stɔ:m/
danh từ
- dông tố, cơn bão
- thời kỳ sóng gió (trong đời người)
- storm and stress: thời kỳ sóng gió trong đời sống (của một người, của một quốc gia)
- trận mưa (đạn, bom...), trận
- of abuse: một trận xỉ vả
- storm of laughter: một trận cười vỡ bụng
- (quân sự) cuộc tấn công ồ ạt; sự đột chiếm (một vị trí)
- to take by storm: (quân sự) đột chiếm; lôi kéo (người nghe...)
- (rađiô) sự nhiễu loạn
nội động từ
- mạnh, dữ dội (gió, mưa)
- quát tháo, la lối, thét mắng
- lao vào, xông vào, chạy ầm ầm vào
- to storm somebody with questions: chất vấn ai dồn dập
Biến thể từ
storms số nhiều
stormed quá khứ
storming hiện tại phân từ
stormed quá khứ phân từ
storms ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
calmfair weather
Định nghĩa tiếng Anh
n. a violent weather condition with winds 64-72 knots (11 on the Beaufort scale) and precipitation and thunder and lightning\nn. a violent commotion or disturbance\nn. a direct and violent assault on a stronghold\nv. take by force