Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hurried

/'hʌrid/ Collins ★ phổ biến #18178
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hurried

/'hʌrid/

tính từ

  • vội vàng, hấp tấp
    • a hurried meal: một bữa ăn vội vàng
    • a hurried letter: bức thư viết vội vàng
Định nghĩa tiếng Anh

a. moving rapidly or performed quickly or in great haste

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...