Từ điển Anh–Việt

112,355 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18178

hurried

/'hʌrid/

tính từ

  • vội vàng, hấp tấp
    • a hurried meal: một bữa ăn vội vàng
    • a hurried letter: bức thư viết vội vàng
Định nghĩa tiếng Anh

a. moving rapidly or performed quickly or in great haste

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...