hydrolyze
“hydrolyzed” là quá khứ của hydrolyze — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hydrolyze
/'haidrəlaiz/
ngoại động từ
- thuỷ phân
Định nghĩa tiếng Anh
v. undergo hydrolysis; decompose by reacting with water
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“hydrolyzed” là quá khứ của hydrolyze — đang hiển thị từ gốc:
v. undergo hydrolysis; decompose by reacting with water
Đang tải...