ideology
/,adiə'ɔlədʤi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3644
“ideologies” là số nhiều của ideology — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hệ tư tưởng
danh từ
“Political ideologies clash in democracies.”Hệ tư tưởng chính trị xung đột trong các nền dân chủ.
Biến thể từ
ideologies số nhiều
Đồng nghĩa
doctrinebeliefsphilosophycreed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ideology
/,adiə'ɔlədʤi/
danh từ
- sự nghiên cứu tư tưởng
- tư tưởng, hệ tư tưởng (của một giai cấp...)
- Marxist ideology: tư tưởng Mác-xít
- sự mơ tưởng, sự mộng tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. imaginary or visionary theorization