Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11989

illegitimate

/,ili'dʤitimit/

tính từ

  • không hợp pháp, không chính đáng
  • đẻ hoang (con)

danh từ

  • người giữ địa vị không hợp pháp; người giữ địa vị không chính đáng
  • đứa con đẻ hoang, đứa con không hợp pháp

ngoại động từ

  • (pháp lý) tuyên bố là không hợp pháp, tuyên bố là không chính đáng
  • làm thành không hợp pháp, làm thành không chính đáng
  • tuyên bố là con hoang
Định nghĩa tiếng Anh

s. contrary to or forbidden by law\na. of marriages and offspring; not recognized as lawful

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...