illiberal
/i'libərəl/
tính từ
- hẹp hòi, không phóng khoáng
- không có văn hoá, không có học thức
- tầm thường, bần tiện
Định nghĩa tiếng Anh
s. narrow-minded about cherished opinions
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. narrow-minded about cherished opinions
Đang tải...