Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #27259

illiberal

/i'libərəl/

tính từ

  • hẹp hòi, không phóng khoáng
  • không có văn hoá, không có học thức
  • tầm thường, bần tiện
Định nghĩa tiếng Anh

s. narrow-minded about cherished opinions

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...