Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immerse

/i'mә:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8097

“immerses” là ngôi 3 số ít của immerse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhúng chìm động từ

“She decided to immerse herself in the local culture during her travels.”Cô quyết định nhúng chìm vào văn hóa địa phương trong chuyến du lịch của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immerse

//

  • (hình học) nhúng chìm
Định nghĩa tiếng Anh

v. thrust or throw into v. enclose or envelop completely, as if by swallowing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...