immerse
/i'mә:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8097
“immersing” là hiện tại phân từ của immerse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhúng chìm
động từ
“She decided to immerse herself in the local culture during her travels.”Cô quyết định nhúng chìm vào văn hóa địa phương trong chuyến du lịch của mình.
Biến thể từ
immersed quá khứ phân từ
immersed quá khứ
immersing hiện tại phân từ
immerses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immerse
//
- (hình học) nhúng chìm
Định nghĩa tiếng Anh
v. thrust or throw into v. enclose or envelop completely, as if by swallowing