Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16616

immobilize

/i'moubilaiz/

ngoại động từ

  • giữ cố định; làm bất động
  • làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
  • thu hồi không cho lưu hành (tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. hold as reserve or withdraw from circulation; of capital\nv. make defenseless\nv. convert (assets) into fixed capital

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...