immobilize
/i'moubilaiz/
ngoại động từ
- giữ cố định; làm bất động
- làm không di chuyển được; làm không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
- thu hồi không cho lưu hành (tiền...)
Biến thể từ
immobilized quá khứ phân từ
immobilized quá khứ
immobilizes ngôi 3 số ít
immobilizing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. hold as reserve or withdraw from circulation; of capital\nv. make defenseless\nv. convert (assets) into fixed capital