Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immunize

/'imju:naiz/ GRECollins ★ phổ biến #18368

“immunizes” là ngôi 3 số ít của immunize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiêm chủng để tạo miễn dịch động từ

“Doctors recommend that children be immunized against common diseases.”Bác sĩ khuyên rằng trẻ em nên được tiêm chủng chống lại các bệnh phổ biến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immunize

/'imju:naiz/

ngoại động từ

  • gây miễn dịch
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm mất hiệu lực, làm mất tác hại
    • to immunize a time-bomb: làm mất tác hại một quả bom nổ chậm; tháo kíp một quả bom nổ chậm
Định nghĩa tiếng Anh

v. law: grant immunity from prosecution v. perform vaccinations or produce immunity in by inoculation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...