immunize
/'imju:naiz/ GRECollins ★ phổ biến #18368
“immunizing” là hiện tại phân từ của immunize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiêm chủng để tạo miễn dịch
động từ
“Doctors recommend that children be immunized against common diseases.”Bác sĩ khuyên rằng trẻ em nên được tiêm chủng chống lại các bệnh phổ biến.
Biến thể từ
immunized quá khứ
immunized quá khứ phân từ
immunizing hiện tại phân từ
immunizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immunize
/'imju:naiz/
ngoại động từ
- gây miễn dịch
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm mất hiệu lực, làm mất tác hại
- to immunize a time-bomb: làm mất tác hại một quả bom nổ chậm; tháo kíp một quả bom nổ chậm
Định nghĩa tiếng Anh
v. law: grant immunity from prosecution v. perform vaccinations or produce immunity in by inoculation