impede
/im'pi:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8791
“impedes” là ngôi 3 số ít của impede — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cản trở, làm trở ngại
động từ
“Outdated equipment impeded the team's efficiency.”Thiết bị lỗi thời cản trở hiệu quả làm việc của nhóm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impede
/im'pi:d/
ngoại động từ
- làm trở ngại, ngăn cản, cản trở
Định nghĩa tiếng Anh
v. be a hindrance or obstacle to