Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impede

/im'pi:d/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8791

“impeding” là hiện tại phân từ của impede — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cản trở, làm trở ngại động từ

“Outdated equipment impeded the team's efficiency.”Thiết bị lỗi thời cản trở hiệu quả làm việc của nhóm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impede

/im'pi:d/

ngoại động từ

  • làm trở ngại, ngăn cản, cản trở
Định nghĩa tiếng Anh

v. be a hindrance or obstacle to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...