Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“impeded” là quá khứ phân từ của impede — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8791

impede

/im'pi:d/

ngoại động từ

  • làm trở ngại, ngăn cản, cản trở
Định nghĩa tiếng Anh

v. be a hindrance or obstacle to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...