Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10593

impediment

/im'pedimənt/

danh từ

  • sự trở ngại, sự ngăn trở, điều làm trở ngại, điều ngăn trở, vật chướng ngại
  • điều làm trở ngại việc ký kết giao kèo; điều làm trở ngại việc đăng ký giá thú
    • impediment in one's speech: sự nói lắp
  • (số nhiều) (từ hiếm,nghĩa hiếm) đồ đạc hành lý (của quân đội)
Biến thể từ impediments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n something immaterial that interferes with or delays action or progress\nn any structure that makes progress difficult

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...