Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #266

important

/im'pɔ:tənt/

tính từ

  • quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
    • an important event: một sự kiện quan trọng
    • important personalities: những nhân vật trọng yếu
  • có quyền thế, có thế lực
  • (như) self-importance
    • to look important: ra vẻ ta đây quan trọng
Đồng nghĩa significantcrucial
Trái nghĩa unimportanttrivial
Định nghĩa tiếng Anh

a. of great significance or value\ns. having or suggesting a consciousness of high position

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...