Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crucial

/'kru:ʃjəl/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2397

Nghĩa thường dùng

quan trọng, quyết định tính từ

“Sleep is crucial for cognitive function.”Giấc ngủ quan trọng đối với chức năng nhận thức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crucial

/'kru:ʃjəl/

tính từ

  • quyết định; cốt yếu, chủ yếu
    • a crucial experiment (test): thí nghiệm quyết định
  • (y học) hình chữ thập
    • crucial incision: vết mổ hình chữ thập
Định nghĩa tiếng Anh

a. of extreme importance; vital to the resolution of a crisis s. having crucial relevance

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...