Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2397

crucial

/'kru:ʃjəl/

tính từ

  • quyết định; cốt yếu, chủ yếu
    • a crucial experiment (test): thí nghiệm quyết định
  • (y học) hình chữ thập
    • crucial incision: vết mổ hình chữ thập
Định nghĩa tiếng Anh

a. of extreme importance; vital to the resolution of a crisis\ns. having crucial relevance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...