in marked contrast
cụm từ
- trái ngược rõ rệt
- in marked contrast to: trái ngược rõ rệt với
- stand in marked contrast: nổi bật trái ngược
- provide a marked contrast: tạo ra sự tương phản rõ rệt
- khác biệt rõ ràng
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...