Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #720

similar

/'similə/

tính từ

  • giống nhau, như nhau, tương tự
  • (toán học) đồng dạng
    • similar triangles: tam giác đồng dạng

danh từ

  • vật giống, vật tương tự
  • (số nhiều) những vật giống nhau
Đồng nghĩa alikecomparable
Trái nghĩa differentdissimilar
Định nghĩa tiếng Anh

a. marked by correspondence or resemblance\ns. (of words) expressing closely related meanings

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...