Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4389

alike

/ə'laik/

tính từ

  • giống, tương tự

phó từ

  • giống nhau, như nhau, đều nhau
    • to be dressed alike: ăn mặc giống nhau
    • share and share alike: chia đều
Định nghĩa tiếng Anh

a. having the same or similar characteristics\nr. equally\nr. in a like manner

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...