Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12142

incarceration

/in,kɑ:sə'reiʃn/

danh từ

  • sự bỏ tù, sự tống giam
  • (nghĩa bóng) sự giam hãm, sự o bế
  • (y học) sự bị nghẹt (thoát vị)
Đồng nghĩa imprisonmentconfinement
Trái nghĩa releasefreedom
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being imprisoned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...