Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“incited” là quá khứ của incite — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11352

incite

/in'sait/

ngoại động từ

  • khuyến khích
  • kích động, xúi giục (ai làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. provoke or stir up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...