incite
“incites” là ngôi 3 số ít của incite — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The misleading report incited panic among consumers.”Báo cáo sai lệch kích động sự hoảng loạn trong người tiêu dùng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incite
/in'sait/
ngoại động từ
- khuyến khích
- kích động, xúi giục (ai làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh
v. provoke or stir up