TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11352 incite/in'sait/ngoại động từkhuyến khíchkích động, xúi giục (ai làm việc gì) Biến thể từ inciting hiện tại phân từ incites ngôi 3 số ít incited quá khứ incited quá khứ phân từ Định nghĩa tiếng Anhv. provoke or stir up