Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incite

/in'sait/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11352

“inciting” là hiện tại phân từ của incite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kích động, xúi giục động từ

“The misleading report incited panic among consumers.”Báo cáo sai lệch kích động sự hoảng loạn trong người tiêu dùng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incite

/in'sait/

ngoại động từ

  • khuyến khích
  • kích động, xúi giục (ai làm việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. provoke or stir up

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...